Lịch Sự Kiện Kinh Tế

Danh sách các công bố kinh tế quan trọng

Ngày Giờ Tiền Tệ Tác Động Sự Kiện Chi Tiết Trước Dự Báo Thực tế
Jun 27, 2019 03:00 EUR

German Prelim CPI m/m

0.2% 0.2%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 31, 2019 1.0% 0.3% 0.2%
Apr 30, 2019 0.4% 0.5% 1.0%
Mar 28, 2019 0.4% 0.6% 0.4%
Feb 28, 2019 -0.8% 0.5% 0.5%
Jan 30, 2019 0.1% -0.9% -0.8%
Dec 28, 2018 0.1% 0.3% 0.1%
Nov 29, 2018 0.2% 0.2% 0.1%
Oct 30, 2018 0.4% 0.1% 0.2%
Jun 27, 2019 03:00 EUR

Italian 10-y Bond Auction

2.60|1.3
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 30, 2019 2.59|1.4 2.60|1.3
Apr 30, 2019 2.61|1.4 2.59|1.4
Mar 28, 2019 2.81|1.3 2.61|1.4
Feb 27, 2019 2.60|1.4 2.81|1.3
Jan 30, 2019 2.70|1.5 2.60|1.4
Dec 28, 2018 3.24|1.4 2.70|1.5
Nov 29, 2018 3.36|1.5 3.24|1.4
Oct 30, 2018 2.90|1.4 3.36|1.5
Sep 27, 2018 3.25|1.4 2.90|1.4
Jun 27, 2019 04:00 NZD

ANZ Business Confidence

-32.0
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 29, 2019 -37.5 -32.0
Apr 30, 2019 -38.0 -37.5
Mar 28, 2019 -30.9 -38.0
Feb 28, 2019 -24.1 -30.9
Dec 18, 2018 -37.1 -24.1
Nov 29, 2018 -37.1 -37.1
Oct 31, 2018 -38.3 -37.1
Sep 26, 2018 -50.3 -38.3
Aug 30, 2018 -44.9 -50.3
Jun 27, 2019 10:00 EUR

Spanish Flash CPI y/y

0.8% 0.8%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 30, 2019 1.5% 1.2% 0.8%
Apr 30, 2019 1.3% 1.5% 1.5%
Mar 28, 2019 1.1% 1.4% 1.3%
Feb 28, 2019 1.0% 1.1% 1.1%
Jan 31, 2019 1.2% 1.1% 1.0%
Dec 28, 2018 1.7% 1.6% 1.2%
Nov 29, 2018 2.3% 2.0% 1.7%
Oct 30, 2018 2.3% 2.3% 2.3%
Sep 28, 2018 2.2% 2.2% 2.2%
Jun 27, 2019 15:30 USD

Final GDP Price Index q/q

0.8% 0.8%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
Mar 28, 2019 1.8% 1.8% 1.7%
Dec 21, 2018 1.7% 1.7% 1.8%
Sep 27, 2018 3.0% 3.0% 3.0%
Jun 28, 2018 1.9% 1.9% 2.2%
Mar 28, 2018 2.3% 2.3% 2.3%
Dec 21, 2017 2.1% 2.1% 2.1%
Sep 28, 2017 1.0% 1.0% 1.0%
Jun 29, 2017 2.2% 2.2% 1.9%
Mar 30, 2017 2.0% 2.0% 2.1%
Jun 27, 2019 15:30 USD

Final GDP q/q

3.1% 3.1%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
Mar 28, 2019 2.6% 2.4% 2.2%
Dec 21, 2018 3.5% 3.5% 3.4%
Sep 27, 2018 4.2% 4.2% 4.2%
Jun 28, 2018 2.2% 2.2% 2.0%
Mar 28, 2018 2.5% 2.7% 2.9%
Dec 21, 2017 3.3% 3.3% 3.2%
Sep 28, 2017 3.0% 3.0% 3.1%
Jun 29, 2017 1.2% 1.2% 1.4%
Mar 30, 2017 1.9% 2.0% 2.1%
Jun 27, 2019 15:30 USD

Unemployment Claims

216K 220K
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
Jun 20, 2019 222K 220K 216K
Jun 13, 2019 219K 215K 222K
Jun 06, 2019 218K 215K 218K
Jun 27, 2019 17:00 EUR

Consumer Confidence

Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
Jun 20, 2019 -7 -7
Jun 20, 2019 -7 -7
May 21, 2019 -8 -8 -7
Apr 23, 2019 -7 -7 -8
Mar 21, 2019 -7 -7
Feb 20, 2019 -8 -8 -7
Jan 23, 2019 -6 -6 -8
Dec 21, 2018 -4 -4 -6
Nov 22, 2018 -3 -3 -4
Oct 23, 2018 -3 -3 -3
Jun 27, 2019 17:00 USD

Pending Home Sales m/m

-1.5% 1.1%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 30, 2019 3.9% 0.9% -1.5%
Apr 30, 2019 -1.0% 1.1% 3.8%
Mar 28, 2019 4.3% 0.1% -1.0%
Feb 27, 2019 -2.3% 0.7% 4.6%
Jan 30, 2019 -0.9% 0.8% -2.2%
Dec 28, 2018 -2.6% 0.9% -0.7%
Nov 29, 2018 0.7% 0.8% -2.6%
Oct 25, 2018 -1.9% -0.1% 0.5%
Sep 27, 2018 -0.8% -0.2% -1.8%
Jun 27, 2019 17:30 USD

Natural Gas Storage

115B 104B
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
Jun 20, 2019 102B 106B 115B
Jun 13, 2019 119B 110B 102B
Jun 06, 2019 114B 110B 119B
Jun 27, 2019 17:30 USD

Bank Stress Test Results

Chỉ Số
Jun 28, 2019 02:01 GBP

GfK Consumer Confidence

-10 -11
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 31, 2019 -13 -12 -10
Apr 30, 2019 -13 -12 -13
Mar 29, 2019 -13 -14 -13
Feb 28, 2019 -14 -15 -13
Jan 31, 2019 -14 -14 -14
Dec 21, 2018 -13 -14 -14
Nov 29, 2018 -10 -11 -13
Oct 31, 2018 -9 -10 -10
Sep 28, 2018 -7 -8 -9
Jun 28, 2019 02:30 JPY

Unemployment Rate

2.4% 2.4%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 31, 2019 2.5% 2.4% 2.4%
Apr 26, 2019 2.3% 2.4% 2.5%
Mar 29, 2019 2.5% 2.5% 2.3%
Mar 01, 2019 2.4% 2.4% 2.5%
Feb 01, 2019 2.5% 2.5% 2.4%
Dec 28, 2018 2.4% 2.4% 2.5%
Nov 30, 2018 2.3% 2.3% 2.4%
Oct 30, 2018 2.4% 2.4% 2.3%
Sep 28, 2018 2.5% 2.5% 2.4%
Jun 28, 2019 02:30 JPY

Tokyo Core CPI y/y

1.1% 1.0%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 31, 2019 1.3% 1.2% 1.1%
Apr 26, 2019 1.1% 1.1% 1.3%
Mar 29, 2019 1.1% 1.1% 1.1%
Mar 01, 2019 1.1% 1.0% 1.1%
Jan 25, 2019 0.9% 0.9% 1.1%
Dec 28, 2018 1.0% 0.9% 0.9%
Nov 30, 2018 1.0% 1.1% 1.0%
Oct 26, 2018 1.0% 1.0% 1.0%
Sep 28, 2018 0.9% 0.9% 1.0%
Jun 28, 2019 02:50 JPY

BOJ Summary of Opinions

Chỉ Số
Jun 28, 2019 02:50 JPY

Prelim Industrial Production m/m

0.6% 0.7%
Chỉ Số
Lịch Sử
Trước Dự Báo Thực tế
May 31, 2019 -0.6% 0.2% 0.6%
Apr 26, 2019 0.7% 0.1% -0.9%
Mar 29, 2019 -3.4% 1.4% 1.4%
Feb 28, 2019 -0.1% -2.5% -3.7%
Jan 31, 2019 -1.0% -0.5% -0.1%
Dec 28, 2018 2.9% -1.7% -1.1%
Nov 30, 2018 -0.4% 1.3% 2.9%
Oct 31, 2018 0.2% -0.3% -1.1%
Sep 28, 2018 -0.2% 1.5% 0.7%

Bộ lọc

Tiền Tệ

Tác Động Dự Kiến

Gọi lại cho tôi

Nhân viên chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ với bạn

Chỉnh sưa số điện thoại di dộng

Yêu cầu của bạn đã được nhận

Nhân viên chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ với bạn

Lỗi hệ thống. Hãy thử lại sau

Sách Forex cho người mới

Cuốn sách Forex dành cho người mới sẽ hướng dẫn bạn vượt qua thế giới giao dịch.

Những điều quan trọng nhất khi bắt đầu giao dịch
Nhập email của bạn và chúng tôi sẽ gửi lại bạn quyển sách hướng dẫn Forex miễn phí

Cảm ơn bạn!

Chúng tôi vừa gửi một thư kèm đường link đặc biệt đến email của bạn.
Hãy nhấn vào link này để xác nhận địa chỉ và nhận quyển hướng dẫn Forex cho người mới miễn phí.

Bạn đang sử dụng một phiên bản trình duyệt cũ hơn.

Hãy cập nhật lên phiên bản mới nhất hoặc thử một trình duyệt khác để có trải nghiệm giao dịch an toàn, thoải mái và hiệu quả hơn.

Safari Chrome Firefox Opera